arenaceous rock

arenaceous rock

Arenaceous rock forms many of the cliffs along this coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Đá cát, một loại đá trầm tích được cấu tạo chủ yếu từ các hạt cát, thường thạch anh, kết dính với nhau qua quá trình nén ép xi măng hóa.

dụ sử dụng
  • (Cảnh quan sa mạc bị chi phối bởi những vùng đá cát rộng lớn.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu đá cát để hiểu về môi trường cổ đại nơi cát được lắng đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arenaceous rock formation": sự hình thành đá cát, ám chỉ quá trình địa chất tạo nên các lớp đá cát.

    • The arenaceous rock formation in this region dates back to the Jurassic period. (Sự hình thành đá cátkhu vực này từ kỷ Jura.)
  • "arenaceous rock texture": kết cấu của đá cát, đặc trưng bởi độ hạt thô độ rỗng cao.

    • The arenaceous rock texture allows water to percolate easily through it. (Kết cấu của đá cát cho phép nước thấm qua dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arenaceous (tính từ): thuộc về cát hoặc chứa cát, dùng để mô tả các loại đá hoặc trầm tích.

    • Arenaceous sediments are commonly found in riverbeds. (Trầm tích cát thường được tìm thấylòng sông.)
  • Arenite (danh từ): đá cát, một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "arenaceous rock", thường dùng trong địa chất học.

    • Arenite is a key component of many sedimentary basins. (Đá cát thành phần chính của nhiều bồn trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Đá sa thạch (sandstone): loại đá trầm tích cát phổ biến nhất, cùng bản chất với "arenaceous rock".
  • Đá trầm tích cát (sandy sedimentary rock): thuật ngữ mô tả rộng hơn, bao gồm cả các loại đá hàm lượng cát cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "arenaceous rock", đây thuật ngữ kỹ thuật trong địa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arenaceous rock", do tính chuyên ngành cao của từ này.